Giá các loại khoáng sản theo LME

Giá kim loại ngày 6/9/2019

( 07/09/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 6/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,761.50 Đồng (Copper) 5,787.50 Kẽm (Zinc) 2,312.00 Niken (Nickenl) 17,500.00 Chì (Lead) 2,036.00 Thiếc (Tin) 17,075.00 Vàng (Gold) 1,507.90 Thép phế liệu (Steel scrap) 255.00  

Giá kim loại ngày 5/9/2019

( 06/09/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 5/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,754.50 Đồng (Copper) 5,777.00 Kẽm (Zinc) 2,351.00 Niken (Nickenl) 17,540.00 Chì (Lead) 2,065.00 Thiếc (Tin) 17,200.00 Vàng (Gold) 1,517.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 261.00  

Giá kim loại ngày 4/9/2019

( 05/09/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 4/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,734.50 Đồng (Copper) 5,663.00 Kẽm (Zinc) 2,268.00 Niken (Nickenl) 17,910.00 Chì (Lead) 2,030.00 Thiếc (Tin) 16,960.00 Vàng (Gold) 1,551.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 266.50      

Giá kim loại ngày 03/9/2019

( 04/09/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 03/9/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,714.50 Đồng (Copper) 5,537.00 Kẽm (Zinc) 2,211.00 Niken (Nickenl) 17,925.00 Chì (Lead) 1,996.00 Thiếc (Tin) 16,555.00 Vàng (Gold) 1,547.80 Thép phế liệu (Steel scrap) 262.50      

Giá kim loại ngày 29/8/2019

( 30/08/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 29/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,713.50 Đồng (Copper) 5,722.00 Kẽm (Zinc) 2,285.00 Niken (Nickenl) 16,345.00 Chì (Lead) 2,061.50 Thiếc (Tin) 15,710.00 Vàng (Gold) 1,528.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 267.00  

Giá kim loại ngày 28/8/2019

( 29/08/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 28/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,724.00 Đồng (Copper) 5,653.00 Kẽm (Zinc) 2,261.00 Niken (Nickenl) 16,025.00 Chì (Lead) 2,084.00 Thiếc (Tin) 15,830.00 Vàng (Gold) 1,539.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 269.50  

Giá kim loại ngày 27/8/2019

( 28/08/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 27/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,744.00 Đồng (Copper) 5,662.00 Kẽm (Zinc) 2,270.00 Niken (Nickenl) 15,905.00 Chì (Lead) 2,095.50 Thiếc (Tin) 15,725.00 Vàng (Gold) 1,542.10 Thép phế liệu (Steel scrap) 273.00    

Giá kim loại ngày 23/8/2019

( 24/08/2019 )

Mặt hàng ĐVT Giá % thay đổi Đồng USD/lb 2,5553 0,12 % Chì USD/tấn 2.083,25 0,00% Nickel USD/tấn 15.857,00 0,00% Nhôm USD/tấn 1.779,00 -0,17% Thiếc USD/tấn 16.175,00 -0,15% Kẽm USD/tấn 2.245,00 -1,92%      

Giá kim loại ngày 20/8/2019

( 20/08/2019 )

                  Mặt hàng ĐVT Giá  % thay đổi Đồng USD/lb 2,5970 -0,12% Chì USD/tấn 2.038,50 0,00% Nickel USD/tấn 16.222,00 0,00% Nhôm USD/tấn 1.792,00 0,56% Thiếc USD/tấn 16.575,00 -3,32% Kẽm USD/tấn 2.262,00 0,04%  

Giá kim loại ngày 15/8/2019

( 16/08/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 15/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,742.50 Đồng (Copper) 5,696.50 Kẽm (Zinc) 2,262.00 Niken (Nickenl) 15,990.00 Chì (Lead) 2,045.00 Thiếc (Tin) 16,880.00 Vàng (Gold) 1,520.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 287.00  

Giá kim loại ngày 12/8/2019

( 13/08/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 12/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,743.00 Đồng (Copper) 5,724.50 Kẽm (Zinc) 2,239.00 Niken (Nickenl) 15,635.00 Chì (Lead) 2,103.50 Thiếc (Tin) 17,025.00 Vàng (Gold) 1,506.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 286.00    

Giá kim loại ngày 7/8/2019

( 08/08/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 7/8/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,728.00 Đồng (Copper) 5,673.50 Kẽm (Zinc) 2,258.00 Niken (Nickenl) 14,740.00 Chì (Lead) 2,004.50 Thiếc (Tin) 17,025.00 Vàng (Gold) 1,505.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 290.00      

Giá kim loại ngày 29/7/2019

( 31/07/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 29/7/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,774.50 Đồng (Copper) 5,949.50 Kẽm (Zinc) 2,472.00 Niken (Nickenl) 13,990.00 Chì (Lead) 2,030.00 Thiếc (Tin) 17,555.00 Vàng (Gold) 1,420.80 Thép phế liệu (Steel scrap) 300.00      

Giá kim loại ngày 22/7/2019

( 23/07/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 22/7/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,808.00 Đồng (Copper) 6,007.50 Kẽm (Zinc) 2,398.50 Niken (Nickenl) 14,310.00 Chì (Lead) 2,001.00 Thiếc (Tin) 17,820.00 Vàng (Gold) 1,426.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 305.00      

Giá kim loại ngày 15/7/2019

( 16/07/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 15/7/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,810.00 Đồng (Copper) 5,997.50 Kẽm (Zinc) 2,461.00 Niken (Nickenl) 13,350.00 Chì (Lead) 1,974.50 Thiếc (Tin) 18,010.00 Vàng (Gold) 1,412.10 Thép phế liệu (Steel scrap) 306.50  

Giá kim loại ngày 12/7/2019

( 15/07/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 12/7/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,799.50 Đồng (Copper) 5,950.00 Kẽm (Zinc) 2,426.50 Niken (Nickenl) 13,205.00 Chì (Lead) 1,972.00 Thiếc (Tin) 18,200.00 Vàng (Gold) 1,410.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 302.50  

Giá kim loại ngày 11/7/2019

( 11/07/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 11/7/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,807.00 Đồng (Copper) 5,925.00 Kẽm (Zinc) 2,404.00 Niken (Nickenl) 13,090.00 Chì (Lead) 1,950.00 Thiếc (Tin) 17,900.00 Vàng (Gold) 1,404.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 305.50  

Giá kim loại ngày 10/7/2019

( 10/07/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 10/7/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,811.50 Đồng (Copper) 5,862.50 Kẽm (Zinc) 2,381.00 Niken (Nickenl) 12,790.00 Chì (Lead) 1,955.00 Thiếc (Tin) 18,050.00 Vàng (Gold) 1,410.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 305.00  

Giá kim loại ngày 9/7/2019

( 09/07/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 9/7/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,783.00 Đồng (Copper) 5,805.00 Kẽm (Zinc) 2,372.00 Niken (Nickenl) 12,560.00 Chì (Lead) 1,901.50 Thiếc (Tin) 18,305.00 Vàng (Gold) 1,398.60 Thép phế liệu (Steel scrap) 303.00  

Giá kim loại ngày 8/7/2019

( 08/07/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 8/7/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,783.00 Đồng (Copper) 5,912.00 Kẽm (Zinc) 2,392.00 Niken (Nickenl) 12,525.00 Chì (Lead) 1,884.00 Thiếc (Tin) 18,425.00 Vàng (Gold) 1,398.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 305.00