Giá các loại khoáng sản theo LME

Giá kim loại ngày 6/11/2019

( 11/11/2019 )

\ Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 6/11/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,817.50 Đồng (Copper) 5,913.50 Kẽm (Zinc) 2,528.00 Niken (Nickenl) 16,390.00 Chì (Lead) 2,138.00 Thiếc (Tin) 16,410.00 Vàng (Gold) 1,491.10 Thép phế liệu (Steel scrap) 267.50        

Giá kim loại ngày 5/11/2019

( 06/11/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 5/11/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,813.50 Đồng (Copper) 5,880.00 Kẽm (Zinc) 2,595.00 Niken (Nickenl) 16,235.00 Chì (Lead) 2,173.00 Thiếc (Tin) 16,575.00 Vàng (Gold) 1,482.80 Thép phế liệu (Steel scrap) 263.00    

Giá kim loại ngày 04/11/2019

( 05/11/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 04/11/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,787.00 Đồng (Copper) 5,846.50 Kẽm (Zinc) 2,586.00 Niken (Nickenl) 16,595.00 Chì (Lead) 2,176.00 Thiếc (Tin) 16,450.00 Vàng (Gold) 1,508.80 Thép phế liệu (Steel scrap) 261.50  

Giá kim loại ngày 01/11/2019

( 02/11/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 01/11/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,766.00 Đồng (Copper) 5,797.00 Kẽm (Zinc) 2,541.00 Niken (Nickenl) 16,750.00 Chì (Lead) 2,176.00 Thiếc (Tin) 16,575.00 Vàng (Gold) 1,509.10 Thép phế liệu (Steel scrap) 257.00  

Giá kim loại ngày 31/10/2019

( 01/11/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 31/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,742.50 Đồng (Copper) 5,825.00 Kẽm (Zinc) 2,543.00 Niken (Nickenl) 16,835.00 Chì (Lead) 2,210.00 Thiếc (Tin) 16,750.00 Vàng (Gold) 1,512.20 Thép phế liệu (Steel scrap) 253.00  

Giá kim loại ngày 30/10/2019

( 30/10/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 30/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,746.50 Đồng (Copper) 5,883.00 Kẽm (Zinc) 2,563.50 Niken (Nickenl) 16,900.00 Chì (Lead) 2,255.50 Thiếc (Tin) 16,800.00 Vàng (Gold) 1,488.80 Thép phế liệu (Steel scrap) 252.00    

Giá kim loại ngày 28/10/2019

( 29/10/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 28/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,727.00 Đồng (Copper) 5,888.50 Kẽm (Zinc) 2,577.00 Niken (Nickenl) 16,680.00 Chì (Lead) 2,232.00 Thiếc (Tin) 16,900.00 Vàng (Gold) 1,492.30 Thép phế liệu (Steel scrap) 257.00  

Giá kim loại ngày 24/10/2019

( 28/10/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 24/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,715.00 Đồng (Copper) 5,869.00 Kẽm (Zinc) 2,518.50 Niken (Nickenl) 16,950.00 Chì (Lead) 2,242.00 Thiếc (Tin) 16,700.00 Vàng (Gold) 1,501.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 253.00  

Giá kim loại ngày 23/10/2019

( 25/10/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 23/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,712.00 Đồng (Copper) 5,773.00 Kẽm (Zinc) 2,510.00 Niken (Nickenl) 16,395.00 Chì (Lead) 2,236.00 Thiếc (Tin) 16,705.00 Vàng (Gold) 1,493.20 Thép phế liệu (Steel scrap) 254.00    

Giá kim loại ngày 21/10/2019

( 22/10/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 21/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,735.50 Đồng (Copper) 5,820.00 Kẽm (Zinc) 2,500.00 Niken (Nickenl) 16,200.00 Chì (Lead) 2,202.00 Thiếc (Tin) 16,825.00 Vàng (Gold) 1,484.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 256.00  

Giá kim loại ngày 18/10/2019

( 19/10/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 18/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,729.00 Đồng (Copper) 5,751.00 Kẽm (Zinc) 2,489.00 Niken (Nickenl) 16,475.00 Chì (Lead) 2,211.00 Thiếc (Tin) 16,875.00 Vàng (Gold) 1,490.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 252.50    

Giá kim loại ngày 16/10/2019

( 17/10/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 16/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,703.50 Đồng (Copper) 5,684.00 Kẽm (Zinc) 2,441.00 Niken (Nickenl) 17,005.00 Chì (Lead) 2,173.00 Thiếc (Tin) 16,625.00 Vàng (Gold) 1,490.10 Thép phế liệu (Steel scrap) 247.50    

Giá kim loại ngày 15/10/2019

( 16/10/2019 )

ên kim loại Giá đóng cửa ngày 15/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,702.00 Đồng (Copper) 5,745.00 Kẽm (Zinc) 2,436.00 Niken (Nickenl) 17,070.00 Chì (Lead) 2,144.00 Thiếc (Tin) 16,500.00 Vàng (Gold) 1,480.30 Thép phế liệu (Steel scrap) 247.00  

Giá kim loại ngày 14/10/2019

( 15/10/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 14/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,704.50 Đồng (Copper) 5,718.50 Kẽm (Zinc) 2,432.00 Niken (Nickenl) 17,405.00 Chì (Lead) 2,129.00 Thiếc (Tin) 16,600.00 Vàng (Gold) 1,493.10 Thép phế liệu (Steel scrap) 247.50  

Giá kim loại ngày 11/10/2019

( 12/10/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 11/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,721.00 Đồng (Copper) 5,763.00 Kẽm (Zinc) 2,440.50 Niken (Nickenl) 18,000.00 Chì (Lead) 2,177.00 Thiếc (Tin) 16,455.00 Vàng (Gold) 1,484.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 248.50    

Giá kim loại ngày 10/10/2019

( 11/10/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 10/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,738.00 Đồng (Copper) 5,698.50 Kẽm (Zinc) 2,400.00 Niken (Nickenl) 17,750.00 Chì (Lead) 2,162.00 Thiếc (Tin) 16,400.00 Vàng (Gold) 1,496.10 Thép phế liệu (Steel scrap) 249.50    

Giá kim loại ngày 9/10/2019

( 10/10/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 9/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,729.00 Đồng (Copper) 5,660.00 Kẽm (Zinc) 2,322.00 Niken (Nickenl) 17,745.00 Chì (Lead) 2,129.00 Thiếc (Tin) 16,375.00 Vàng (Gold) 1,507.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 249.00  

Giá kim loại ngày 8/10/2019

( 09/10/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 8/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,732.00 Đồng (Copper) 5,650.50 Kẽm (Zinc) 2,294.50 Niken (Nickenl) 17,560.00 Chì (Lead) 2,177.00 Thiếc (Tin) 16,380.00 Vàng (Gold) 1,498.70 Thép phế liệu (Steel scrap) 246.00      

Giá kim loại ngày 7/10/2019

( 08/10/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 7/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,713.00 Đồng (Copper) 5,626.00 Kẽm (Zinc) 2,327.00 Niken (Nickenl) 17,950.00 Chì (Lead) 2,188.00 Thiếc (Tin) 16,550.00 Vàng (Gold) 1,498.70 Thép phế liệu (Steel scrap) 246.00  

Giá kim loại ngày 04/10/2019

( 05/10/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 04/10/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,701.50 Đồng (Copper) 5,599.00 Kẽm (Zinc) 2,345.00 Niken (Nickenl) 17,905.00 Chì (Lead) 2,148.00 Thiếc (Tin) 16,350.00 Vàng (Gold) 1,507.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 243.50