Giá các loại khoáng sản theo LME

Giá kim loại ngày 6/4/2020

( 07/04/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 6/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,424.50 Đồng (Copper) 4,867.00 Kẽm (Zinc) 1,854.50 Niken (Nickenl) 11,162.00 Chì (Lead) 1,629.50 Thiếc (Tin) 14,407.00 Vàng (Gold) 1,650.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 263.00  

Giá kim loại ngày 03/4/2020

( 04/04/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 03/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,452.00 Đồng (Copper) 4,863.50 Kẽm (Zinc) 1,862.00 Niken (Nickenl) 11,192.00 Chì (Lead) 1,661.00 Thiếc (Tin) 14,465.00 Vàng (Gold) 1,620.20 Thép phế liệu (Steel scrap) 260.00  

Giá kim loại ngày 02/4/2020

( 03/04/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 02/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,448.50 Đồng (Copper) 4,821.50 Kẽm (Zinc) 1,845.00 Niken (Nickenl) 11,185.00 Chì (Lead) 1,684.50 Thiếc (Tin) 14,550.00 Vàng (Gold) 1,612.10 Thép phế liệu (Steel scrap) 251.00  

Giá kim loại ngày 31/03/2020

( 31/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 31/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,489.00 Đồng (Copper) 4,797.00 Kẽm (Zinc) 1,867.50 Niken (Nickenl) 11,235.00 Chì (Lead) 1,712.00 Thiếc (Tin) 14,401.00 Vàng (Gold) 1,587.90 Thép phế liệu (Steel scrap) 230.00  

Giá kim loại ngày 30/03/2020

( 30/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 30/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,495.00 Đồng (Copper) 4,763.00 Kẽm (Zinc) 1,837.00 Niken (Nickenl) 11,280.00 Chì (Lead) 1,694.00 Thiếc (Tin) 14,305.00 Vàng (Gold) 1,622.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 211.50  

Giá kim loại ngày 27/03/2020

( 28/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 27/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,506.00 Đồng (Copper) 4,774.00 Kẽm (Zinc) 1,848.50 Niken (Nickenl) 11,225.00 Chì (Lead) 1,690.00 Thiếc (Tin) 14,355.00 Vàng (Gold) 1,622.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 230.00  

Giá kim loại ngày 23/03/2020

( 24/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 23/3/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,536.00 Đồng (Copper) 4,617.50 Kẽm (Zinc) 1,814.00 Niken (Nickenl) 11,055.00 Chì (Lead) 1,608.50 Thiếc (Tin) 13,975.00 Vàng (Gold) 1,554.20 Thép phế liệu (Steel scrap) 240.00  

Giá kim loại ngày 20/03/2020

( 21/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 20/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,580.50 Đồng (Copper) 4,855.00 Kẽm (Zinc) 1,880.00 Niken (Nickenl) 11,370.00 Chì (Lead) 1,673.50 Thiếc (Tin) 14,500.00 Vàng (Gold) 1,481.90 Thép phế liệu (Steel scrap) 240.00    

Giá kim loại ngày 19/03/2020

( 20/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 19/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,581.00 Đồng (Copper) 4,685.00 Kẽm (Zinc) 1,841.00 Niken (Nickenl) 11,235.00 Chì (Lead) 1,661.00 Thiếc (Tin) 13,400.00 Vàng (Gold) 1,469.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 244.00  

Giá kim loại ngày 18/03/2020

( 19/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 18/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,602.50 Đồng (Copper) 4,860.50 Kẽm (Zinc) 1,820.00 Niken (Nickenl) 11,420.00 Chì (Lead) 1,616.00 Thiếc (Tin) 14,075.00 Vàng (Gold) 1,485.60 Thép phế liệu (Steel scrap) 236.00  

Giá kim loại ngày 17/03/2020

( 18/03/2020 )

\ Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 17/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,628.00 Đồng (Copper) 5,205.00 Kẽm (Zinc) 1,900.00 Niken (Nickenl) 11,830.00 Chì (Lead) 1,693.00 Thiếc (Tin) 14,545.00 Vàng (Gold) 1,536.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 260.50  

Giá kim loại ngày 16/03/2020

( 17/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 16/3/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,640.50 Đồng (Copper) 5,211.00 Kẽm (Zinc) 1,932.00 Niken (Nickenl) 11,775.00 Chì (Lead) 1,685.00 Thiếc (Tin) 15,400.00 Vàng (Gold) 1,491.70 Thép phế liệu (Steel scrap) 269.00  

Giá kim loại ngày 13/03/2020

( 14/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 13/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,677.00 Đồng (Copper) 5,530.50 Kẽm (Zinc) 1,986.50 Niken (Nickenl) 12,565.00 Chì (Lead) 1,781.00 Thiếc (Tin) 16,400.00 Vàng (Gold) 1,521.70 Thép phế liệu (Steel scrap) 275.00  

Giá kim loại ngày 11/03/2020

( 12/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 11/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,670.50 Đồng (Copper) 5,552.00 Kẽm (Zinc) 1,978.50 Niken (Nickenl) 12,435.00 Chì (Lead) 1,813.00 Thiếc (Tin) 16,725.00 Vàng (Gold) 1,638.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 277.00  

Giá kim loại ngày 10/03/2020

( 11/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 10/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,689.00 Đồng (Copper) 5,598.00 Kẽm (Zinc) 2,000.00 Niken (Nickenl) 12,835.00 Chì (Lead) 1,859.50 Thiếc (Tin) 16,805.00 Vàng (Gold) 1,654.20 Thép phế liệu (Steel scrap) 280.00  

Giá kim loại ngày 9/03/2020

( 10/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 9/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,643.50 Đồng (Copper) 5,483.00 Kẽm (Zinc) 1,925.50 Niken (Nickenl) 12,415.00 Chì (Lead) 1,849.50 Thiếc (Tin) 16,560.00 Vàng (Gold) 1,674.70 Thép phế liệu (Steel scrap) 276.00  

Giá kim loại ngày 6/03/2020

( 07/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 6/3/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,687.00 Đồng (Copper) 5,624.00 Kẽm (Zinc) 1,978.00 Niken (Nickenl) 12,710.00 Chì (Lead) 1,880.00 Thiếc (Tin) 16,910.00 Vàng (Gold) 1,671.80 Thép phế liệu (Steel scrap) 280.00  

Giá kim loại ngày 5/03/2020

( 06/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 5/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,715.00 Đồng (Copper) 5,667.50 Kẽm (Zinc) 2,002.00 Niken (Nickenl) 12,800.00 Chì (Lead) 1,860.00 Thiếc (Tin) 17,000.00 Vàng (Gold) 1,667.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 282.00  

Giá kim loại ngày 4/03/2020

( 05/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 4/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,723.50 Đồng (Copper) 5,694.50 Kẽm (Zinc) 1,964.00 Niken (Nickenl) 12,700.00 Chì (Lead) 1,887.00 Thiếc (Tin) 17,000.00 Vàng (Gold) 1,642.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 281.50  

Giá kim loại ngày 03/03/2020

( 04/03/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 03/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,706.00 Đồng (Copper) 5,668.00 Kẽm (Zinc) 1,986.00 Niken (Nickenl) 12,555.00 Chì (Lead) 1,900.00 Thiếc (Tin) 16,750.00 Vàng (Gold) 1,643.20 Thép phế liệu (Steel scrap) 281.00