Giá các loại khoáng sản theo LME

Giá kim loại ngày 7/01/2020

( 08/01/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 7/01/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,794.00 Đồng (Copper) 6,134.50 Kẽm (Zinc) 2,346.00 Niken (Nickenl) 13,860.00 Chì (Lead) 1,905.00 Thiếc (Tin) 16,940.00 Vàng (Gold) 1,572.60 Thép phế liệu (Steel scrap) 295.50  

Giá kim loại ngày 6/01/2020

( 07/01/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 6/01/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,791.00 Đồng (Copper) 6,097.50 Kẽm (Zinc) 2,335.00 Niken (Nickenl) 13,795.00 Chì (Lead) 1,900.00 Thiếc (Tin) 16,875.00 Vàng (Gold) 1,566.30 Thép phế liệu (Steel scrap) 294.00  

Giá kim loại ngày 02/01/2020

( 03/01/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 02/01/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,772.00 Đồng (Copper) 6,165.50 Kẽm (Zinc) 2,299.00 Niken (Nickenl) 14,075.00 Chì (Lead) 1,904.00 Thiếc (Tin) 17,150.00 Vàng (Gold) 1,525.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 293.00    

Giá kim loại ngày 31/12/2019

( 01/01/2020 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 31/12/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,800.00 Đồng (Copper) 6,156.00 Kẽm (Zinc) 2,293.00 Niken (Nickenl) 14,000.00 Chì (Lead) 1,923.50 Thiếc (Tin) 16,850.00 Vàng (Gold) 1,521.90 Thép phế liệu (Steel scrap) 298.00    

Giá kim loại ngày 30/12/2019

( 31/12/2019 )

ên kim loại Giá đóng cửa ngày 30/12/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,791.00 Đồng (Copper) 6,183.50 Kẽm (Zinc) 2,315.00 Niken (Nickenl) 14,225.00 Chì (Lead) 1,932.00 Thiếc (Tin) 16,975.00 Vàng (Gold) 1,515.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 298.00    

Giá kim loại ngày 27/12/2019

( 28/12/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 27/12/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,789.00 Đồng (Copper) 6,211.00 Kẽm (Zinc) 2,296.00 Niken (Nickenl) 14,000.00 Chì (Lead) 1,910.00 Thiếc (Tin) 17,100.00 Vàng (Gold) 1,513.30 Thép phế liệu (Steel scrap) 300.00  

Giá kim loại ngày 24/12/2019

( 25/12/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 24/12/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,790.50 Đồng (Copper) 6,184.50 Kẽm (Zinc) 2,277.00 Niken (Nickenl) 14,290.00 Chì (Lead) 1,905.00 Thiếc (Tin) 17,250.00 Vàng (Gold) 1,490.20 Thép phế liệu (Steel scrap) 300.50  

Giá kim loại ngày 6/12/2019

( 07/12/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 6/12/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,750.50 Đồng (Copper) 5,867.50 Kẽm (Zinc) 2,250.00 Niken (Nickenl) 13,420.00 Chì (Lead) 1,881.00 Thiếc (Tin) 16,875.00 Vàng (Gold) 1,461.10 Thép phế liệu (Steel scrap) 285.00    

Giá kim loại ngày 5/12/2019

( 06/12/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 5/12/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,756.00 Đồng (Copper) 5,855.00 Kẽm (Zinc) 2,255.00 Niken (Nickenl) 13,165.00 Chì (Lead) 1,893.00 Thiếc (Tin) 16,900.00 Vàng (Gold) 1,477.80 Thép phế liệu (Steel scrap) 281.00    

Giá kim loại ngày 03/12/2019

( 05/12/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 03/12/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,802.00 Đồng (Copper) 5,812.00 Kẽm (Zinc) 2,221.50 Niken (Nickenl) 13,600.00 Chì (Lead) 1,883.50 Thiếc (Tin) 16,750.00 Vàng (Gold) 1,478.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 283.00    

Giá kim loại ngày 02/12/2019

( 04/12/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 02/12/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,789.50 Đồng (Copper) 5,855.50 Kẽm (Zinc) 2,285.50 Niken (Nickenl) 13,625.00 Chì (Lead) 1,912.00 Thiếc (Tin) 16,500.00 Vàng (Gold) 1,463.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 280.50  

Giá kim loại ngày 29/11/2019

( 29/11/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 29/11/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,785.50 Đồng (Copper) 5,854.00 Kẽm (Zinc) 2,312.50 Niken (Nickenl) 13,810.00 Chì (Lead) 1,947.00 Thiếc (Tin) 16,350.00 Vàng (Gold) 1,463.80 Thép phế liệu (Steel scrap) 275.50    

Giá kim loại ngày 28/11/2019

( 29/11/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 28/11/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,765.00 Đồng (Copper) 5,881.50 Kẽm (Zinc) 2,312.50 Niken (Nickenl) 14,070.00 Chì (Lead) 1,926.00 Thiếc (Tin) 16,450.00 Vàng (Gold) 1,455.60 Thép phế liệu (Steel scrap) 277.00  

Giá kim loại ngày 27/11/2019

( 28/11/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 27/11/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,770.50 Đồng (Copper) 5,925.50 Kẽm (Zinc) 2,335.00 Niken (Nickenl) 14,445.00 Chì (Lead) 1,946.00 Thiếc (Tin) 16,375.00 Vàng (Gold) 1,454.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 272.50  

Giá kim loại ngày 26/11/2019

( 27/11/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 26/11/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,750.50 Đồng (Copper) 5,856.00 Kẽm (Zinc) 2,301.00 Niken (Nickenl) 14,370.00 Chì (Lead) 1,908.00 Thiếc (Tin) 16,330.00 Vàng (Gold) 1,460.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 266.00  

Giá kim loại ngày 25/11/2019

( 26/11/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 25/11/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,753.00 Đồng (Copper) 5,872.50 Kẽm (Zinc) 2,335.00 Niken (Nickenl) 14,570.00 Chì (Lead) 1,945.00 Thiếc (Tin) 16,350.00 Vàng (Gold) 1,457.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 270.50    

Giá kim loại ngày 22/11/2019

( 23/11/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 22/11/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,750.00 Đồng (Copper) 5,834.00 Kẽm (Zinc) 2,315.00 Niken (Nickenl) 14,400.00 Chì (Lead) 1,958.00 Thiếc (Tin) 16,360.00 Vàng (Gold) 1,463.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 272.00  

Giá kim loại ngày 21/11/2019

( 22/11/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 21/11/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,753.00 Đồng (Copper) 5,813.00 Kẽm (Zinc) 2,328.00 Niken (Nickenl) 14,410.00 Chì (Lead) 1,972.50 Thiếc (Tin) 16,325.00 Vàng (Gold) 1,463.60 Thép phế liệu (Steel scrap) 270.50    

Giá kim loại ngày 20/11/2019

( 21/11/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 20/11/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,748.00 Đồng (Copper) 5,873.00 Kẽm (Zinc) 2,360.50 Niken (Nickenl) 14,310.00 Chì (Lead) 1,997.00 Thiếc (Tin) 16,025.00 Vàng (Gold) 1,473.80 Thép phế liệu (Steel scrap) 272.50  

Giá kim loại ngày 19/11/2019

( 20/11/2019 )

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 19/11/2019 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,734.50 Đồng (Copper) 5,821.50 Kẽm (Zinc) 2,362.00 Niken (Nickenl) 14,475.00 Chì (Lead) 1,967.50 Thiếc (Tin) 15,975.00 Vàng (Gold) 1,473.80 Thép phế liệu (Steel scrap) 269.50